Lên men tiếng Trung là gì?
"lên men" trong tiếng Trung là 酝酿 (động từ), 发酵 (động từ), 酿.
酝酿 Động từ
Hán Việt: UẤN NHƯỠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên men
发酵 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên men
酿
Hán Việt: NHƯỠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên men
Câu hỏi thường gặp
Lên men tiếng Trung là gì?
"lên men" trong tiếng Trung là 酝酿 (động từ), 发酵 (động từ), 酿.