TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lên xuống tiếng Trung là gì?

"lên xuống" trong tiếng Trung là 上下 (danh từ), 起落 (động từ), 涨落 (động từ).

上下 Danh từ

shàngxiàHán Việt: THƯỢNG HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên xuống

Xem đầy đủ từ "上下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

起落 Động từ

qǐluòHán Việt: KHỞI LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên xuống

Xem đầy đủ từ "起落": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

涨落 Động từ

zhǎngluòHán Việt: TRƯỚNG LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên xuống

Xem đầy đủ từ "涨落": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lên xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lên xuống tiếng Trung là gì?

"lên xuống" trong tiếng Trung là 上下 (danh từ), 起落 (động từ), 涨落 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.