Lên xuống tiếng Trung là gì?
"lên xuống" trong tiếng Trung là 上下 (danh từ), 起落 (động từ), 涨落 (động từ).
上下 Danh từ
Hán Việt: THƯỢNG HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên xuống
起落 Động từ
Hán Việt: KHỞI LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên xuống
涨落 Động từ
Hán Việt: TRƯỚNG LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lên xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lên xuống tiếng Trung là gì?
"lên xuống" trong tiếng Trung là 上下 (danh từ), 起落 (động từ), 涨落 (động từ).