上下
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
上下 nghĩa là lên xuống, trên dưới.
Nghĩa của 上下
shàngxià
THƯỢNG HẠDanh từ, Phó từ, Động từ- Lên xuống
- Trên dưới
- Già trẻ
- Chiều dài
- Khoảng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上下
Đồng nghĩa
Từ ghép có 上下
Thành ngữ có 上下
Câu hỏi thường gặp
上下 nghĩa là gì?
上下 (shàngxià) nghĩa là lên xuống, trên dưới.
上下 đọc thế nào?
上下 đọc là shàngxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 上下 là gì?
Âm Hán Việt của 上下 là "thượng hạ".