Lông mày tiếng Trung là gì?
"lông mày" trong tiếng Trung là 眉毛 (danh từ), 眉, 眉头 (danh từ).
眉毛 Danh từ
Hán Việt: MY MAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông mày
眉
Hán Việt: MY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông mày
眉头 Danh từ
Hán Việt: MY ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông mày
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lông mày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lông mày tiếng Trung là gì?
"lông mày" trong tiếng Trung là 眉毛 (danh từ), 眉, 眉头 (danh từ).