Lăn tiếng Trung là gì?
"lăn" trong tiếng Trung là 滚动 (động từ), 翻滚 (động từ), 翻转 (động từ).
滚动 Động từ
Hán Việt: CỔN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lăn
翻滚 Động từ
Hán Việt: PHIÊN CỔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lăn
翻转 Động từ
Hán Việt: PHIÊN CHUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lăn tiếng Trung là gì?
"lăn" trong tiếng Trung là 滚动 (động từ), 翻滚 (động từ), 翻转 (động từ).