滚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 滾
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿰氵衮 Mọi âm Hán Việt của chữ: cổn
滚 nghĩa là sôi, lăn.
Nghĩa của 滚
gǔn
CỔNphồn thể 滾- Sôi
- Lăn
- Cút đi
- Cút xéo đi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 滚
Đồng nghĩa
Từ ghép có 滚
Thành ngữ có 滚
- 摇滚乐 — Nhạc rock
- 滚瓜烂熟 — Chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát
- 连滚带爬 — Lăn lộn bò trườn
- 屁滚尿流 — Sợ đến mức tè cả ra quần
- 滚刀肉 — Người gây phiền phức
- 硝烟滚滚 — Khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt
- 财源滚滚 — Lợi nhuận đổ về từ khắp nơi
- 滚油煎心 — Chịu đau đớn tinh thần
- 滚石上山 — Lăn tảng đá lên núi (như Sisyphus)
Câu hỏi thường gặp
滚 nghĩa là gì?
滚 (gǔn) nghĩa là sôi, lăn.
滚 đọc thế nào?
滚 đọc là gǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 滚 là gì?
Âm Hán Việt của 滚 là "cổn".