Lũy thừa tiếng Trung là gì?
"lũy thừa" trong tiếng Trung là 幂.
幂
Hán Việt: MỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lũy thừa; số mũ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lũy thừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lũy thừa tiếng Trung là gì?
"lũy thừa" trong tiếng Trung là 幂.