Lưới tiếng Trung là gì?
"lưới" trong tiếng Trung là 网 (danh từ), 𦈕, 网格 (danh từ).
网 Danh từ
Hán Việt: VÕNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưới
𦈕
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưới
网格 Danh từ
Hán Việt: VÕNG CÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưới tiếng Trung là gì?
"lưới" trong tiếng Trung là 网 (danh từ), 𦈕, 网格 (danh từ).