Lưỡi cày tiếng Trung là gì?
"lưỡi cày" trong tiếng Trung là 犁头 (danh từ).
犁头 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưỡi cày
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưỡi cày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưỡi cày tiếng Trung là gì?
"lưỡi cày" trong tiếng Trung là 犁头 (danh từ).