Lược bỏ tiếng Trung là gì?
"lược bỏ" trong tiếng Trung là 省去.
省去
Hán Việt: TỈNH KHỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lược bỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lược bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lược bỏ tiếng Trung là gì?
"lược bỏ" trong tiếng Trung là 省去.