TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lược bỏ tiếng Trung là gì?

"lược bỏ" trong tiếng Trung là 省去.

省去

shěngqùHán Việt: TỈNH KHỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lược bỏ

Xem đầy đủ từ "省去": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lược bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lược bỏ tiếng Trung là gì?

"lược bỏ" trong tiếng Trung là 省去.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.