TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

省略

shěnglüè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỈNH LƯỢC

省略 nghĩa là bỏ qua, một sự bỏ sót.

Nghĩa của 省略

shěnglüè

TỈNH LƯỢCĐộng từ
  1. Bỏ qua
  2. Một sự bỏ sót
  3. Viết lược bỏ, tỉnh lược , rút ngắn lại , lược bỏ , viết tắt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 省略

Đồng nghĩa

Từ ghép có 省略

Câu ví dụ với 省略

  • 省略掉无用的词! Shěnglüè diào wúyòng de cí!Đừng nói cái không cần thiết phải nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12880276

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

省略 nghĩa là gì?

省略 (shěnglüè) nghĩa là bỏ qua, một sự bỏ sót.

省略 đọc thế nào?

省略 đọc là shěnglüè (pinyin).

Âm Hán Việt của 省略 là gì?

Âm Hán Việt của 省略 là "tỉnh lược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.