Lưng tiếng Trung là gì?
"lưng" trong tiếng Trung là 背 (động từ), 背部 (danh từ), 后背 (danh từ).
背 Động từ
Hán Việt: BỐI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưng
- 我的背还在痛。 Lưng tôi vẫn đau.
背部 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưng (của người hoặc động vật có xương sống, hoặc của một vật thể)
后背 Danh từ
Hán Việt: HẬU BỐI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưng (giải phẫu người)
- 我的后背有点儿痒。 Lưng tôi hơi ngứa.
脊背 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưng (của người hoặc động vật có xương sống)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưng tiếng Trung là gì?
"lưng" trong tiếng Trung là 背 (động từ), 背部 (danh từ), 后背 (danh từ).