TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lưng tiếng Trung là gì?

"lưng" trong tiếng Trung là 背 (động từ), 背部 (danh từ), 后背 (danh từ).

背 Động từ

bèiHán Việt: BỐI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng

  • 我的背还在痛。 Lưng tôi vẫn đau.

Xem đầy đủ từ "背": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

背部 Danh từ

bèibù giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng (của người hoặc động vật có xương sống, hoặc của một vật thể)

Xem đầy đủ từ "背部": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

后背 Danh từ

hòubèiHán Việt: HẬU BỐI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng (giải phẫu người)

  • 我的后背有点儿痒。 Lưng tôi hơi ngứa.

Xem đầy đủ từ "后背": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

脊背 Danh từ

jǐbèi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Xem đầy đủ từ "脊背": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưng tiếng Trung là gì?

"lưng" trong tiếng Trung là 背 (động từ), 背部 (danh từ), 后背 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.