Lưu truyền tiếng Trung là gì?
"lưu truyền" trong tiếng Trung là 世代相传.
世代相传
Hán Việt: THẾ ĐẠI TƯƠNG TRUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
Xem đầy đủ từ "世代相传": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu truyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưu truyền tiếng Trung là gì?
"lưu truyền" trong tiếng Trung là 世代相传.