TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流传

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
liúchuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 流傳

Âm Hán Việt LƯU TRUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu truyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

流传 nghĩa là lan truyền, lưu truyền.

Nghĩa của 流传

liúchuán

LƯU TRUYỀNĐộng từphồn thể 流傳
  1. Lan truyền
  2. Lưu truyền
  3. Lưu hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 流传

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 流传

  • 谬种流传 — Truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận
  • 口碑流传 — Được khen ngợi rộng rãi (thành ngữ); có danh tiếng lớn

Câu hỏi thường gặp

流传 nghĩa là gì?

流传 (liúchuán) nghĩa là lan truyền, lưu truyền.

流传 đọc thế nào?

流传 đọc là liúchuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 流传 là gì?

Âm Hán Việt của 流传 là "lưu truyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.