谬种流传 — Truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận
口碑流传 — Được khen ngợi rộng rãi (thành ngữ); có danh tiếng lớn
Câu hỏi thường gặp
流传 nghĩa là gì?
流传 (liúchuán) nghĩa là lan truyền, lưu truyền.
流传 đọc thế nào?
流传 đọc là liúchuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 流传 là gì?
Âm Hán Việt của 流传 là "lưu truyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.