TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lạ tiếng Trung là gì?

"lạ" trong tiếng Trung là 陌生 (tính từ).

陌生 Tính từ

mòshēngHán Việt: MẠCH SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ

  • 我看见一位陌生女人在那儿。 Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.

Xem đầy đủ từ "陌生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạ tiếng Trung là gì?

"lạ" trong tiếng Trung là 陌生 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.