Lạ tiếng Trung là gì?
"lạ" trong tiếng Trung là 陌生 (tính từ).
陌生 Tính từ
Hán Việt: MẠCH SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ
- 我看见一位陌生女人在那儿。 Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạ tiếng Trung là gì?
"lạ" trong tiếng Trung là 陌生 (tính từ).