TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lần thứ hai tiếng Trung là gì?

"lần thứ hai" trong tiếng Trung là 第二次, 二次 (tính từ).

第二次

dì'èrcìHán Việt: ĐỆ NHỊ THỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần thứ hai

  • 这是我第二次独自到中国。 Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc.

Xem đầy đủ từ "第二次": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

二次 Tính từ

èrcìHán Việt: NHỊ THỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần thứ hai

Xem đầy đủ từ "二次": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lần thứ hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lần thứ hai tiếng Trung là gì?

"lần thứ hai" trong tiếng Trung là 第二次, 二次 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.