Lần thứ hai tiếng Trung là gì?
"lần thứ hai" trong tiếng Trung là 第二次, 二次 (tính từ).
第二次
Hán Việt: ĐỆ NHỊ THỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lần thứ hai
- 这是我第二次独自到中国。 Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc.
二次 Tính từ
Hán Việt: NHỊ THỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lần thứ hai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lần thứ hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lần thứ hai tiếng Trung là gì?
"lần thứ hai" trong tiếng Trung là 第二次, 二次 (tính từ).