次
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
次 nghĩa là lần, thứ hai, tiếp theo.
Nghĩa của 次
cì
THỨ- Lần (lượng từ)
- Thứ hai, tiếp theo
- Tiếp theo
- Thứ hai
- Ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
- Thứ cấp
- Phó-
- Phụ-
- Hạ-
- Chất lượng kém
- Không đạt tiêu chuẩn
- Thứ tự
- Trình tự
- Hypo- (hóa học)
- Lượng từ cho sự kiện: lần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 次
Đồng nghĩa
Từ ghép có 次
Thành ngữ có 次
Câu ví dụ với 次
- 萨米已婚12次了。 Sami đã kết hôn mười hai lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5918442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
次 nghĩa là gì?
次 (cì) nghĩa là lần, thứ hai, tiếp theo.
次 đọc thế nào?
次 đọc là cì (pinyin).
Âm Hán Việt của 次 là gì?
Âm Hán Việt của 次 là "thứ".