TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

再

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI
Bộ thủ: 冂 (quynh) · bộ số 13 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱一冉 Mọi âm Hán Việt của chữ: tái

再 nghĩa là lại, một lần nữa, lần thứ hai, cái khác.

Nghĩa của 再

zài

TÁI
  1. Lại; một lần nữa; tái-
  2. Lần thứ hai; cái khác
  3. Rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)
  4. Dù cho ... đi nữa (theo sau bởi tính từ hoặc động từ, rồi thường là 也 (yě) hoặc 都 (dōu) để nhấn mạnh)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 再

Đồng nghĩa

Từ ghép có 再

Thành ngữ có 再

  • 再接再厉 — Tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
  • 东山再起 — Trở lại làm quan sau khi ẩn cư ở núi Đông Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: trở lại, làm lại từ đầu
  • 时不再来 — Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại.
  • 再三再四 — Lặp đi lặp lại
  • 一错再错 — Lặp lại sai lầm
  • 再制盐 — Muối tinh chế
  • 再衰三竭 — Suy yếu và gần kiệt quệ (thành ngữ); trong tình trạng suy tàn cuối cùng
  • 恩同再造 — Ân huệ của bạn giống như được tái sinh
  • 青春不再 — Tuổi trẻ sẽ không bao giờ quay lại

Câu ví dụ với 再

  • 你要再来一块蛋糕吗? Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?Tatoeba #2318394
  • 你去就免得我再去了。 Nǐ qù jiù miǎnde wǒ zài qù le.Anh đi thì tôi khỏi đi.Tatoeba #3537853
  • 不要再把我当成“正常”人! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #61
  • 你别再跟他争吵了。 Anh đừng cãi nhau với nó nữa.Tatoeba #3526195
  • 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #1411623
  • 既然你们这么说,那让我再想想。 Các cậu đã nói thế, để tớ nghĩ xem đã.Tatoeba #3540560
  • 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.Tatoeba #4932038
  • 你要是再给我们公司出洋相,我可就不客气了。 Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.Tatoeba #3709292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

再 nghĩa là gì?

再 (zài) nghĩa là lại, một lần nữa, lần thứ hai, cái khác.

再 đọc thế nào?

再 đọc là zài (pinyin).

Âm Hán Việt của 再 là gì?

Âm Hán Việt của 再 là "tái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.