再
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 冂 (quynh) · bộ số 13 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱一冉 Mọi âm Hán Việt của chữ: tái
再 nghĩa là lại, một lần nữa, lần thứ hai, cái khác.
Nghĩa của 再
zài
TÁI- Lại; một lần nữa; tái-
- Lần thứ hai; cái khác
- Rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)
- Dù cho ... đi nữa (theo sau bởi tính từ hoặc động từ, rồi thường là 也 (yě) hoặc 都 (dōu) để nhấn mạnh)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 再
Đồng nghĩa
Từ ghép có 再
Thành ngữ có 再
- 再接再厉 — Tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
- 东山再起 — Trở lại làm quan sau khi ẩn cư ở núi Đông Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: trở lại, làm lại từ đầu
- 时不再来 — Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại.
- 再三再四 — Lặp đi lặp lại
- 一错再错 — Lặp lại sai lầm
- 再制盐 — Muối tinh chế
- 再衰三竭 — Suy yếu và gần kiệt quệ (thành ngữ); trong tình trạng suy tàn cuối cùng
- 恩同再造 — Ân huệ của bạn giống như được tái sinh
- 青春不再 — Tuổi trẻ sẽ không bao giờ quay lại
Câu ví dụ với 再
- 你要再来一块蛋糕吗? Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?Tatoeba #2318394
- 你去就免得我再去了。 Nǐ qù jiù miǎnde wǒ zài qù le.Anh đi thì tôi khỏi đi.Tatoeba #3537853
- 不要再把我当成“正常”人! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #61
- 你别再跟他争吵了。 Anh đừng cãi nhau với nó nữa.Tatoeba #3526195
- 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #1411623
- 既然你们这么说,那让我再想想。 Các cậu đã nói thế, để tớ nghĩ xem đã.Tatoeba #3540560
- 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.Tatoeba #4932038
- 你要是再给我们公司出洋相,我可就不客气了。 Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.Tatoeba #3709292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
再 nghĩa là gì?
再 (zài) nghĩa là lại, một lần nữa, lần thứ hai, cái khác.
再 đọc thế nào?
再 đọc là zài (pinyin).
Âm Hán Việt của 再 là gì?
Âm Hán Việt của 再 là "tái".