TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lật lại tiếng Trung là gì?

"lật lại" trong tiếng Trung là 翻腾 (động từ).

翻腾 Động từ

fānténgHán Việt: PHIÊN ĐẰNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lật lại

Xem đầy đủ từ "翻腾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lật lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lật lại tiếng Trung là gì?

"lật lại" trong tiếng Trung là 翻腾 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.