Lật lại tiếng Trung là gì?
"lật lại" trong tiếng Trung là 翻腾 (động từ).
翻腾 Động từ
Hán Việt: PHIÊN ĐẰNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lật lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lật lại tiếng Trung là gì?
"lật lại" trong tiếng Trung là 翻腾 (động từ).