复
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 復, 複, 覆
Bộ thủ: 夊 (truy) · bộ số 35 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: phục, phúc, phựu, phức, phú
复 nghĩa là đi rồi quay lại, quay lại.
Nghĩa của 复
fù
PHỤCphồn thể 復- Đi rồi quay lại
- Quay lại
- Tiếp tục
- Trở lại trạng thái bình thường hoặc ban đầu
- Lặp lại; lật lại
- Lại
- Phục hồi
- Khôi phục; hồi phục
- Lật lại
- Phản hồi
- Trả lời; phúc đáp; đáp trả
- Hồi âm trả lời thư
- Phản công
- Tiến hành
fù
PHỨCphồn thể 複- Lặp lại
- Gấp đôi
- Chồng lên
- Phức tạp (không đơn giản); phức hợp; nhiều
- Hợp
- Chất kép
- Kép
- Lưỡng bội
- Tạo bản sao
- Chồng chéo
- Nhân đôi
fù
PHÚCphồn thể 覆- Trả lời thư
- Biến thể của 复 (fù)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 复
Đồng nghĩa
Từ ghép có 复
Thành ngữ có 复
- 错综复杂 — Rắc rối và phức tạp
- 周而复始 — Chu kỳ quay trở lại bắt đầu (thành ngữ); chuyển động vòng tròn
- 年复一年 — Qua nhiều năm; năm này qua năm khác
- 万劫不复 — Bị đày đọa vĩnh viễn
- 死灰复燃 — Tro tàn cháy lại (thành ngữ); nghĩa bóng: người thất thế quay lại có ảnh hưởng
- 反复无常 — Không ổn định
- 无以复加 — Cực kỳ
- 失而复得 — Mất rồi lại có lại
- 旧病复发 — Bệnh cũ tái phát (thành ngữ); tái phát
- 得而复失 — Mất cái vừa mới đạt được
- 故态复萌 — Trở lại thói quen cũ
- 一元复始 — Một năm mới bắt đầu
- 收复失地 — Khôi phục lãnh thổ đã mất
- 早日康复 — Hồi phục sức khỏe nhanh chóng; Mau chóng khỏe lại!
- 终而复始 — Kết thúc rồi bắt đầu (thành ngữ); vòng lặp hoàn chỉnh
- 血亲复仇 — Mối thù huyết tộc
Câu hỏi thường gặp
复 nghĩa là gì?
复 (fù) nghĩa là đi rồi quay lại, quay lại.
复 đọc thế nào?
复 đọc là fù (pinyin).
Âm Hán Việt của 复 là gì?
Âm Hán Việt của 复 là "phục, phức, phúc".