翻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 飜
Bộ thủ: 羽 (vũ) · bộ số 124 Số nét: 18 Cấu tạo: ⿰番羽 Mọi âm Hán Việt của chữ: phiên
翻 nghĩa là lật, lật lại.
Nghĩa của 翻
fān
PHIÊN- Lật
- Lật lại
- Lật úp
- Lục tìm
- Dịch mã
- Giải mã
- Gấp đôi
- Leo qua
- Vượt qua
fān
PHIÊNphồn thể 飜- Biến thể của 翻 (fān)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 翻
Đồng nghĩa
Từ ghép có 翻
Thành ngữ có 翻
- 翻来覆去 — Trằn trọc (khó ngủ)
- 天翻地覆 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn rối ren
- 翻天覆地 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
- 翻山越岭 — Vượt qua núi non
- 翻箱倒柜 — Lục tung rương hòm
- 翻江倒海 — Lật sông đổ biển
- 人仰马翻 — Chịu thất bại thảm hại
- 翻云覆雨 — Tạo mây bằng một tay và mưa bằng tay kia (thành ngữ); bóng gió thay đổi lập trường
- 前空翻 — Lộn trước
- 翻然悔悟 — Nhận ra sai lầm của mình
- 咸鱼翻身 — Cá muối lật mình
- 翻空出奇 — Lật đổ lối mòn trống rỗng, thể hiện sự sáng tạo (thành ngữ); ý tưởng mới lạ
- 翻筋斗 — Nhào lộn
- 翻箱倒箧 — Lục tung rương hòm
- 翻老皇历 — Nhìn về quá khứ để tìm kiếm hướng dẫn
Câu hỏi thường gặp
翻 nghĩa là gì?
翻 (fān) nghĩa là lật, lật lại.
翻 đọc thế nào?
翻 đọc là fān (pinyin).
Âm Hán Việt của 翻 là gì?
Âm Hán Việt của 翻 là "phiên".