Lốp xe tiếng Trung là gì?
"lốp xe" trong tiếng Trung là 轮胎 (danh từ).
轮胎 Danh từ
Hán Việt: LUÂN THAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lốp xe; lốp hơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lốp xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lốp xe tiếng Trung là gì?
"lốp xe" trong tiếng Trung là 轮胎 (danh từ).