Lỗ châu mai tiếng Trung là gì?
"lỗ châu mai" trong tiếng Trung là 垛, 垛口 (danh từ).
垛
Hán Việt: ĐÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗ châu mai
垛口 Danh từ
Hán Việt: ĐÓA KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗ châu mai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗ châu mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ châu mai tiếng Trung là gì?
"lỗ châu mai" trong tiếng Trung là 垛, 垛口 (danh từ).