Lỗ hổng tiếng Trung là gì?
"lỗ hổng" trong tiếng Trung là 突破口 (danh từ).
突破口 Danh từ
Hán Việt: ĐỘT PHÁ KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗ hổng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗ hổng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ hổng tiếng Trung là gì?
"lỗ hổng" trong tiếng Trung là 突破口 (danh từ).