TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lột da tiếng Trung là gì?

"lột da" trong tiếng Trung là 剥皮 (động từ).

剥皮 Động từ

bāopí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lột da; gọt vỏ

Xem đầy đủ từ "剥皮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lột da" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lột da tiếng Trung là gì?

"lột da" trong tiếng Trung là 剥皮 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.