TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剥

bō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剝

Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: bác, lục, phốc

剥 nghĩa là bóc, lột.

Nghĩa của 剥

bō

phồn thể 剝
  1. Bóc
  2. Lột
  3. Lột da
  4. Tách vỏ

bāo

phồn thể 剝
  1. Bóc
  2. Gọt
  3. Lột
  4. Tách vỏ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 剥

Đồng nghĩa

Từ ghép có 剥

Thành ngữ có 剥

  • 生吞活剥 — Nuốt chửng (thành ngữ); (ví von) áp dụng một cách thiếu phê phán
  • 抽丝剥茧 — Rút sợi tơ từ kén

Câu hỏi thường gặp

剥 nghĩa là gì?

剥 (bō, bāo) nghĩa là bóc, lột.

剥 đọc thế nào?

剥 đọc là bō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.