Lớn và nhỏ tiếng Trung là gì?
"lớn và nhỏ" trong tiếng Trung là 大小 (danh từ), 大大小小.
大小 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI TIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn và nhỏ
大大小小
Hán Việt: ĐẠI ĐẠI TIỂU TIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn và nhỏ; đủ mọi kích cỡ
Xem đầy đủ từ "大大小小": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn và nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lớn và nhỏ tiếng Trung là gì?
"lớn và nhỏ" trong tiếng Trung là 大小 (danh từ), 大大小小.