Lời thoại tiếng Trung là gì?
"lời thoại" trong tiếng Trung là 对白 (danh từ), 台词 (danh từ).
对白 Danh từ
Hán Việt: ĐỐI BẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời thoại (trong phim hoặc vở kịch)
台词 Danh từ
Hán Việt: ĐÀI TỪ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời thoại của diễn viên; lời thoại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời thoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời thoại tiếng Trung là gì?
"lời thoại" trong tiếng Trung là 对白 (danh từ), 台词 (danh từ).