Lở đất tiếng Trung là gì?
"lở đất" trong tiếng Trung là 泥石流 (danh từ).
泥石流 Danh từ
Hán Việt: NÊ THẠCH LƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lở đất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lở đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lở đất tiếng Trung là gì?
"lở đất" trong tiếng Trung là 泥石流 (danh từ).