Lai tiếng Trung là gì?
"lai" trong tiếng Trung là 杂种 (danh từ).
杂种 Danh từ
Hán Việt: TẠP CHỦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lai tiếng Trung là gì?
"lai" trong tiếng Trung là 杂种 (danh từ).