TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复合

fùhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 複合, 復合

Âm Hán Việt PHỨC HỢP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phức hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

复合 nghĩa là phức hợp, hợp chất.

Nghĩa của 复合

fùhé

PHỨC HỢPĐộng từ, Tính từphồn thể 複合
  1. Phức hợp
  2. Hợp chất
  3. Tổng hợp
  4. Lai
  5. Kết hợp

fùhé

PHỨC HỢPĐộng từphồn thể 復合
  1. về người từng mâu thuẫn Hòa giải
  2. về cặp đôi Quay lại với nhau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 复合

Đồng nghĩa

Từ ghép có 复合

Câu hỏi thường gặp

复合 nghĩa là gì?

复合 (fùhé) nghĩa là phức hợp, hợp chất.

复合 đọc thế nào?

复合 đọc là fùhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 复合 là gì?

Âm Hán Việt của 复合 là "phức hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.