复合
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 複合, 復合
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phức hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
复合 nghĩa là phức hợp, hợp chất.
Nghĩa của 复合
fùhé
PHỨC HỢPĐộng từ, Tính từphồn thể 複合- Phức hợp
- Hợp chất
- Tổng hợp
- Lai
- Kết hợp
fùhé
PHỨC HỢPĐộng từphồn thể 復合- về người từng mâu thuẫn Hòa giải
- về cặp đôi Quay lại với nhau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 复合
Đồng nghĩa
Từ ghép có 复合
Câu hỏi thường gặp
复合 nghĩa là gì?
复合 (fùhé) nghĩa là phức hợp, hợp chất.
复合 đọc thế nào?
复合 đọc là fùhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 复合 là gì?
Âm Hán Việt của 复合 là "phức hợp".