Laser tiếng Trung là gì?
"laser" trong tiếng Trung là 激光 (danh từ), 激光器 (danh từ).
激光 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Laser
- 我在检查这里有没有激光警报装置。 Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.
激光器 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Laser
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "laser" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Laser tiếng Trung là gì?
"laser" trong tiếng Trung là 激光 (danh từ), 激光器 (danh từ).