Leng keng tiếng Trung là gì?
"leng keng" trong tiếng Trung là 叮当 (phó từ), 玲.
叮当 Phó từ
Hán Việt: ĐINH ĐƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Leng keng
玲
Hán Việt: LINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲珑)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "leng keng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Leng keng tiếng Trung là gì?
"leng keng" trong tiếng Trung là 叮当 (phó từ), 玲.