Liên bang tiếng Trung là gì?
"liên bang" trong tiếng Trung là 联邦 (danh từ), 联邦制.
联邦 Danh từ
Hán Việt: LIÊN BANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên bang
联邦制
Hán Việt: LIÊN BANG CHẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên bang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liên bang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Liên bang tiếng Trung là gì?
"liên bang" trong tiếng Trung là 联邦 (danh từ), 联邦制.