Liều lượng tiếng Trung là gì?
"liều lượng" trong tiếng Trung là 剂 (lượng từ), 剂量 (danh từ).
剂 Lượng từ
Hán Việt: TỄ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Liều lượng (thuốc)
剂量 Danh từ
Hán Việt: TỄ LƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Liều lượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liều lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Liều lượng tiếng Trung là gì?
"liều lượng" trong tiếng Trung là 剂 (lượng từ), 剂量 (danh từ).