Loét tiếng Trung là gì?
"loét" trong tiếng Trung là 溃疡 (danh từ).
溃疡 Danh từ
Hán Việt: HỘI DƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loét
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Loét tiếng Trung là gì?
"loét" trong tiếng Trung là 溃疡 (danh từ).