Màu đỏ tiếng Trung là gì?
"màu đỏ" trong tiếng Trung là 红色 (danh từ).
红色 Danh từ
Hán Việt: HỒNG SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu đỏ
- 这衣服颜色既不是红色,也不是橙色。 Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.
- 他的书是红色的。 Cuốn sách của anh ấy có màu đỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màu đỏ tiếng Trung là gì?
"màu đỏ" trong tiếng Trung là 红色 (danh từ).