Màu vàng tiếng Trung là gì?
"màu vàng" trong tiếng Trung là 黄 (tính từ), 黄色 (danh từ).
黄 Tính từ
Hán Việt: HOÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu vàng
黄色 Danh từ
Hán Việt: HOÀNG SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu vàng
- 办公室的门是黄色的。 Cánh cửa của văn phòng có màu vàng.
- 所有的球都是黄色的。 Tất cả quả bóng đều có màu vàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu vàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màu vàng tiếng Trung là gì?
"màu vàng" trong tiếng Trung là 黄 (tính từ), 黄色 (danh từ).