黄
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黃
Bộ thủ: 黃 (hoàng) · bộ số 201 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoàng, huỳnh
黄 nghĩa là màu vàng, khiêu dâm.
Nghĩa của 黄
huáng
HOÀNGphồn thể 黃- Màu vàng
- Khiêu dâm
- Thất bại
Huáng
HOÀNGphồn thể 黃tên riêng- họ Họ Huáng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黄
Trái nghĩa
Từ ghép có 黄
Thành ngữ có 黄
- 青黄不接 — Vàng không kịp xanh (thành ngữ); vụ mùa thu vàng không kéo dài đến vụ xuân xanh
- 信口雌黄 — Nói tùy tiện
- 面黄肌瘦 — Mặt vàng và cơ thể gầy gò
- 扫黄打非 — Bài trừ khiêu dâm và ấn phẩm trái phép
- 黄袍加身 — Khoác hoàng bào
- 直捣黄龙 — Tấn công trực tiếp Hoàng Long
- 明日黄花 — Hoa cúc sau Tết Trùng Cửu
- 杳如黄鹤 — Mất hút mãi mãi
- 白旄黄钺 — Cờ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ); chỉ cuộc viễn chinh quân sự
- 妄下雌黄 — Thay đổi văn bản một cách bừa bãi
- 数黄道黑 — Đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn
- 数黑论黄 — Đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn
- 牝牡骊黄 — Ngựa ô hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
- 命归黄泉 — Trở về suối vàng 黄泉 (Huángquán)
- 面黄肌闳 — Mặt vàng, cơ thể gầy gò (thành ngữ); suy dinh dưỡng và ốm yếu
- 骊黄牝牡 — Ngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
- 黄炎贵胄 — Người Trung Hoa danh giá
Câu hỏi thường gặp
黄 nghĩa là gì?
黄 (huáng, huáng) nghĩa là màu vàng, khiêu dâm.
黄 đọc thế nào?
黄 đọc là huáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄 là gì?
Âm Hán Việt của 黄 là "hoàng".