TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄

HSK 3HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
huáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃

Âm Hán Việt HOÀNG
Bộ thủ: 黃 (hoàng) · bộ số 201 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoàng, huỳnh

黄 nghĩa là màu vàng, khiêu dâm.

Nghĩa của 黄

huáng

HOÀNGphồn thể 黃
  1. Màu vàng
  2. Khiêu dâm
  3. Thất bại

Huáng

HOÀNGphồn thể 黃tên riêng
  1. họ Họ Huáng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黄

Trái nghĩa

Từ ghép có 黄

Thành ngữ có 黄

  • 青黄不接 — Vàng không kịp xanh (thành ngữ); vụ mùa thu vàng không kéo dài đến vụ xuân xanh
  • 信口雌黄 — Nói tùy tiện
  • 面黄肌瘦 — Mặt vàng và cơ thể gầy gò
  • 扫黄打非 — Bài trừ khiêu dâm và ấn phẩm trái phép
  • 黄袍加身 — Khoác hoàng bào
  • 直捣黄龙 — Tấn công trực tiếp Hoàng Long
  • 明日黄花 — Hoa cúc sau Tết Trùng Cửu
  • 杳如黄鹤 — Mất hút mãi mãi
  • 白旄黄钺 — Cờ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ); chỉ cuộc viễn chinh quân sự
  • 妄下雌黄 — Thay đổi văn bản một cách bừa bãi
  • 数黄道黑 — Đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn
  • 数黑论黄 — Đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn
  • 牝牡骊黄 — Ngựa ô hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
  • 命归黄泉 — Trở về suối vàng 黄泉 (Huángquán)
  • 面黄肌闳 — Mặt vàng, cơ thể gầy gò (thành ngữ); suy dinh dưỡng và ốm yếu
  • 骊黄牝牡 — Ngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
  • 黄炎贵胄 — Người Trung Hoa danh giá

Câu hỏi thường gặp

黄 nghĩa là gì?

黄 (huáng, huáng) nghĩa là màu vàng, khiêu dâm.

黄 đọc thế nào?

黄 đọc là huáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄 là gì?

Âm Hán Việt của 黄 là "hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.