TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Máy ảnh tiếng Trung là gì?

"máy ảnh" trong tiếng Trung là 照相机 (danh từ), 相机 (danh từ).

照相机 Danh từ

zhàoxiàngjīHán Việt: CHIẾU TƯỚNG CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ảnh

  • 这个照相机是德国制造的。 Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
  • 这架照相机我不喜欢。 Tôi không thích chiếc máy ảnh này.

Xem đầy đủ từ "照相机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

相机 Danh từ

xiàngjīHán Việt: TƯỚNG CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ảnh

  • 别忘了带个相机。 Đừng quên đem theo máy ảnh.

Xem đầy đủ từ "相机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy ảnh tiếng Trung là gì?

"máy ảnh" trong tiếng Trung là 照相机 (danh từ), 相机 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.