Máy tính xách tay tiếng Trung là gì?
"máy tính xách tay" trong tiếng Trung là 笔记本电脑 (danh từ).
笔记本电脑 Danh từ
Hán Việt: BÚT KÝ BẢN ĐIỆN NÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy tính xách tay
Xem đầy đủ từ "笔记本电脑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy tính xách tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy tính xách tay tiếng Trung là gì?
"máy tính xách tay" trong tiếng Trung là 笔记本电脑 (danh từ).