Môi trường tiếng Trung là gì?
"môi trường" trong tiếng Trung là 环境 (danh từ), 介质 (danh từ).
环境 Danh từ
Hán Việt: HOÀN CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môi trường
- 我说是「为了地球的环境」,但其实是「为了住在地球上的人类」。 Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất".
介质 Danh từ
Hán Việt: GIỚI CHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môi trường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "môi trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Môi trường tiếng Trung là gì?
"môi trường" trong tiếng Trung là 环境 (danh từ), 介质 (danh từ).