TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mùi cơ thể tiếng Trung là gì?

"mùi cơ thể" trong tiếng Trung là 体味 (động từ).

体味 Động từ

tǐwèiHán Việt: THỂ VỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi cơ thể

Xem đầy đủ từ "体味": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùi cơ thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mùi cơ thể tiếng Trung là gì?

"mùi cơ thể" trong tiếng Trung là 体味 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.