Mũi tiếng Trung là gì?
"mũi" trong tiếng Trung là 鼻子 (danh từ), 鼻.
鼻子 Danh từ
Hán Việt: TỴ TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũi
- 我的鼻子没办法呼吸了。 Tôi không thể thở bằng mũi.
鼻
Hán Việt: TỴ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mũi tiếng Trung là gì?
"mũi" trong tiếng Trung là 鼻子 (danh từ), 鼻.