TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mượn tiếng Trung là gì?

"mượn" trong tiếng Trung là 借 (động từ).

借 Động từ

jièHán Việt: TÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mượn

  • 可以借你的电话用用吗? Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?
  • 可以借你的雨伞一用吗? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?

Xem đầy đủ từ "借": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mượn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mượn tiếng Trung là gì?

"mượn" trong tiếng Trung là 借 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.