Mượn tiếng Trung là gì?
"mượn" trong tiếng Trung là 借 (động từ).
借 Động từ
Hán Việt: TÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mượn
- 可以借你的电话用用吗? Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?
- 可以借你的雨伞一用吗? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mượn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mượn tiếng Trung là gì?
"mượn" trong tiếng Trung là 借 (động từ).