借
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 藉
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰亻昔 Mọi âm Hán Việt của chữ: tá
借 nghĩa là mượn.
Nghĩa của 借
jiè
TÁ- Mượn
- (dùng kết hợp với 给 (gěi) hoặc 出 (chū),...) cho mượn
- Tận dụng; lợi dụng
- (đôi khi theo sau bởi 着 (zhe)) bằng; với
jiè
TÁphồn thể 藉- Biến thể của 借 (jiè)
Từ ghép có 借
Thành ngữ có 借
- 借刀杀人 — Mượn dao giết người
- 借题发挥 — Mượn chủ đề hiện tại để đưa ra ý tưởng của riêng mình
- 借尸还魂 — Đầu thai trong thân xác người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: ý tưởng bị loại bỏ hoặc mất uy tín trở lại dưới hình thức khác
- 借古讽今 — Mượn chuyện xưa để châm biếm hiện tại
- 借花献佛 — Dâng Phật hoa mượn (thành ngữ); nghĩa bóng: lấy lòng hoặc gây ảnh hưởng bằng tài sản của người khác
- 借东风 — Mượn gió đông
- 借酒浇愁 — Nhấn chìm nỗi sầu (trong rượu)
- 借方差额 — Số dư bên nợ (kế toán)
- 背城借一 — Làm theo kiểu chiến đấu tới cùng trước tường thành (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
- 以免借口 — Loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ
- 借资挹注 — Tận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác
Câu ví dụ với 借
- 可以借你的电话用用吗? Kěyǐ jiè nǐ de diànhuà yòng yòng ma?Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373284
- 可以借你的雨伞一用吗? Kěyǐ jiè nǐ de yǔsǎn yī yòng ma?Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565583
- 能借我支铅笔吗? Néng jiè wǒ zhī qiānbǐ ma?Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438613
- 我借的书丢了。 Wǒ jiè de shū diū le.Quyển sách tôi mượn đang bị mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972169
- 你如果需要雨伞,那我借你一把。 Nếu bạn cần ô, tôi sẽ cho mượn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13119400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
借 nghĩa là gì?
借 (jiè) nghĩa là mượn.
借 đọc thế nào?
借 đọc là jiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 借 là gì?
Âm Hán Việt của 借 là "tá".