TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mạo hiểm tiếng Trung là gì?

"mạo hiểm" trong tiếng Trung là 冒险 (động từ).

冒险 Động từ

màoxiǎnHán Việt: MẠO HIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạo hiểm

  • 要这么做,你需要冒险。 để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm

Xem đầy đủ từ "冒险": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạo hiểm tiếng Trung là gì?

"mạo hiểm" trong tiếng Trung là 冒险 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.