Mạo hiểm tiếng Trung là gì?
"mạo hiểm" trong tiếng Trung là 冒险 (động từ).
冒险 Động từ
Hán Việt: MẠO HIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạo hiểm
- 要这么做,你需要冒险。 để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mạo hiểm tiếng Trung là gì?
"mạo hiểm" trong tiếng Trung là 冒险 (động từ).