TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mất phương hướng tiếng Trung là gì?

"mất phương hướng" trong tiếng Trung là 迷失 (động từ).

迷失 Động từ

míshīHán Việt: MÊ THẤT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Mất phương hướng

Xem đầy đủ từ "迷失": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất phương hướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mất phương hướng tiếng Trung là gì?

"mất phương hướng" trong tiếng Trung là 迷失 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.