Mật khẩu tiếng Trung là gì?
"mật khẩu" trong tiếng Trung là 密码 (danh từ).
密码 Danh từ
Hán Việt: MẬT MÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật khẩu; mã PIN
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mật khẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mật khẩu tiếng Trung là gì?
"mật khẩu" trong tiếng Trung là 密码 (danh từ).