TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mỗi người tiếng Trung là gì?

"mỗi người" trong tiếng Trung là 各人 (danh từ), 每人 (danh từ).

各人 Danh từ

gèrénHán Việt: CÁC NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi người; mọi người

Xem đầy đủ từ "各人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

每人 Danh từ

měirénHán Việt: MỖI NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi người

  • 每人读一段。 Mỗi người đọc một đoạn.

Xem đầy đủ từ "每人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỗi người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỗi người tiếng Trung là gì?

"mỗi người" trong tiếng Trung là 各人 (danh từ), 每人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.